Vui cùng tiếng NhậtKiến thức

Từ vựng về nghề nghiệp bằng tiếng Nhật

UDECAREER24/02/2024~2 phút đọc

Dưới đây là từ vựng về nghề nghiệp bằng tiếng Nhật.

Tiếng ViệtCách đọc tiếng NhậtTiếng Nhật
Nghề nghiệpShokugyou職業(しょくぎょう)
Bác sĩIsha医者(いしゃ)
Nha sĩHa isha歯医者(はいしゃ)
Y táKangoshi看護師(かんごし)
Nhà nghiên cứuKenkyuusha研究者(けんきゅうしゃ)
Nhân viên công tiKaisha in会社員(かいしゃいん)
Công chứcKoumu in公務員(こうむいん)
Nhân viên ngân hàngGinkou in銀行員(ぎんこういん)
Nhà vănSakka作家(さっか)
Nhân viên nhà gaEki in駅員(えきいん)
Nhân viên cửa hàngTen in店員(てんいん)
Nhân viên phái cử (Nhân viên được phái cử đến làm việc trong 1 thời gian)Haken sha-in派遣社員(はけんしゃいん)
Nhân viên bưu điệnYuubinkyoku in郵便局員(ゆうびんきょくいん)
Bảo vệKeibi in警備員(けいびいん)
Họa sĩGaka画家(がか)
Diễn giảEnzetsuka演説家(えんぜつか)
Kiến trúc sưKenchikuka建築家(けんちくか)
Nhiếp ảnh giaShashinka写真家(しゃしんか)
Nhạc sĩOngakuka音楽家(おんがくか)
Chính trị giaSeijika政治家(せいじか)
Đạo diễn, người chỉ đạo nghệ thuậtEnshutsuka演出家(えんしゅつか)
Giáo viênKyoushi教師(きょうし)
Thợ làm đẹpBiyou in美容院(びよういん)
Đầu bếpChourishi調理師(ちょうりし)
Lính cứu hỏaShouboushi消防士(しょうぼうし)
Luật sưBengoshi弁護士(べんごし)
Lính, quân sĩHeishi兵士(へいし)
Nhà khoa họcKagakusha科学者(かがくしゃ)
Phóng viênKisha記者(きしゃ)
Thông dịch viênTsuuyakusha通訳者(つうやくしゃ)
Cảnh sátKeisatsukan警察官(けいさつかん)
Thẩm phánSaibankan裁判官(さいばんかん)
Ca sĩKashu歌手(かしゅ)
Phi côngPairottoパイロット
Tiếp viên hàng khôngSuchuwaadesuスチュワーデス
Thư kíHisho秘書(ひしょ)
Tài xếUntenshu運転手(うんてんしゅ)
Vận động viênSenshu選手(せんしゅ)
Diễn viênHaiyuu俳優(はいゆう)
Diễn viên lồng tiếngSeiyuu声優(せいゆう)
Thợ mộcDaiku大工(だいく)
Kĩ sưEnjiniaエンジニア
Nhà báoJaanarisutoジャーナリスト
Người làm công ăn lươngSarariimanサラリーマン
Nhà thiết kếDezainaaデザイナー
Nông dânNoumin農民(のうみん)
Thợ điệnDenkikou電気工(でんきこう)
Người thất nghiệpMushokusha無職者(むしょくしゃ)

Ngoài ra, bạn nào muốn luyện thi từ N5 đến N1 thì có thể tham khảo app. App có cả giải thích đáp án bằng tiếng Việt nên vô cùng tiện lợi.

Link tải ios: Ở đây

Link tải android: Ở đây

Tiếp tục hành trình học tập cùng UDECAREER

Khám phá các Learning Paths, lựa chọn khóa học phù hợp và bắt đầu với những kỹ năng bạn cần cho giai đoạn hiện tại.

Truy cập UDECAREER Learninghttps://learning.udecareer.com ↗
Mã QR UDECAREER Learning
Quét mã QRđể truy cập UDECAREER Learning trên thiết bị di động.
Đầu trang