Vui cùng tiếng NhậtKiến thức

Những từ đồng âm khác nghĩa phổ biến trong tiếng Nhật

UDECAREER24/02/2024~1 phút đọc

Cũng giống như tiếng Việt và nhiều ngôn ngữ khác trên thế giới, tiếng Nhật cũng có rất nhiều từ đồng âm khác nghĩa (nhưng chữ Hán viết khác nhau). Admin hôm nay sẽ giới thiệu cho các bạn những từ phổ biến nhé.

TừCách đọcÝ nghĩa
かみKami紙:Giấy
神: Thần linh
髪: Tóc
しぼうShibou脂肪: Mỡ
死亡: Tử vong
志望: Ước muốn, khát vọng, hoài bão
こいKoi恋: Yêu
濃い: Đậm
鯉: Cá chép, cá Koi
故意: Cố ý, chủ ý
来い: Lại đây (Câu mệnh lệnh)
はしHashi橋: Cây cầu
端: Đũa
かえるKaeru買える: Có thể mua
帰る: Về
変える: Thay đổi
蛙: Con ếch
はなHana花: Hoa
鼻: Cái mũi
あやまるAyamaru謝る: Xin lỗi
誤る: Mắc lỗi
こうせいKousei構成: Cấu thành, cấu tạo
厚生: Phúc lợi
攻勢: Xâm lăng, xâm lược
公正: Công chính, công bằng
校正: Hiệu chỉnh
更生: Sửa chữa
あいAi愛: Yêu
藍: Màu lam
しんせいShinsei申請: Thỉnh cầu
神聖: Thần thánh, linh thiêng
新生: Mới sinh, mới mọc
真正: Chân chính, đoan chính
心性: Tâm tính
あめAme雨: Mưa
飴: Kẹo
せきSeki席: Chỗ ngồi
咳: Ho

Ngoài ra, bạn nào muốn luyện thi từ N5 đến N1 thì có thể tham khảo app Ezami Languages nhé. App có cả giải thích đáp án bằng tiếng Việt nên vô cùng tiện lợi.

Link tải ios: Ở đây

Link tải android: Ở đây

 

Tiếp tục hành trình học tập cùng UDECAREER

Khám phá các Learning Paths, lựa chọn khóa học phù hợp và bắt đầu với những kỹ năng bạn cần cho giai đoạn hiện tại.

Truy cập UDECAREER Learninghttps://learning.udecareer.com ↗
Mã QR UDECAREER Learning
Quét mã QRđể truy cập UDECAREER Learning trên thiết bị di động.
Đầu trang