Chứng chỉ ECBA (Entry Certificate in Business Analysis), CCBA (Certification of Capability in Business Analysis), và CBAP (Certified Business Analysis Professional) do IIBA (International Institute of Business Analysis) cung cấp là những chứng chỉ được thiết kế để đánh giá và xác nhận kỹ năng và kiến thức của các chuyên gia Business Analysis ở các cấp độ khác nhau.

Mỗi kỳ thi có cấu trúc và tỷ lệ phân bổ câu hỏi khác nhau dựa trên các lĩnh vực kiến thức trong BABOK® Guide. Dưới đây là sự so sánh về tỷ lệ phân bổ câu hỏi của ba kỳ thi này:
Lĩnh vực | Tỉ lệ câu hỏi (%) trong đề thi | Nội dung | ||
|---|---|---|---|---|
ECBA | CCBA | CBAP | ||
| Business Analysis Knowledge (BA Knowledge) | 5% | - | - | Bao gồm khái niệm cơ bản về Business Analysis, vai trò và trách nhiệm của Business Analyst |
| Business Analysis Planning and Monitoring (BAPM) | 5% | 12% | 14% | Liên quan đến việc lập kế hoạch và giám sát các hoạt động Business Analysis |
| Elicitation and Collaboration (EC) | 20% | 20% | 12% | Tập trung vào kỹ thuật thu thập yêu cầu và hợp tác với các bên liên quan |
| Requirements Life Cycle Management (RLCM) | 20% | 18% | 15% | Liên quan đến việc quản lý các yêu cầu từ lúc bắt đầu cho đến khi kết thúc dự án |
| Strategy Analysis (SA) | 5% | 12% | 15% | Bao gồm việc phân tích chiến lược, xác định mục tiêu kinh doanh và đề xuất các giải pháp chiến lược |
| Requirements Analysis and Design Definition (RADD) | 25% | 32% | 30% | Tập trung vào phân tích yêu cầu, xác định và định nghĩa các giải pháp thiết kế. |
| Solution Evaluation (SE) | 10% | 6% | 14% | Liên quan đến việc đánh giá các giải pháp sau khi triển khai để đảm bảo rằng chúng đáp ứng các yêu cầu và mục tiêu đề ra |
| Underlying Competencies (UC) | 10% | - | - | Bao gồm các kỹ năng và năng lực cơ bản cần thiết cho Business Analyst như kỹ năng giao tiếp, tư duy phản biện và kỹ năng làm việc nhóm |
Mỗi kỳ thi được thiết kế để phù hợp với mức độ kinh nghiệm và trách nhiệm của các ứng viên trong lĩnh vực Business Analysis. ECBA tập trung vào các kiến thức cơ bản và các lĩnh vực cơ bản của Business Analysis, CCBA chú trọng nhiều hơn đến việc quản lý vòng đời yêu cầu và các kỹ thuật phân tích yêu cầu, trong khi CBAP yêu cầu ứng viên có kiến thức sâu rộng và kỹ năng chuyên sâu về tất cả các lĩnh vực chính của Business Analysis, đặc biệt là phân tích yêu cầu và thiết kế giải pháp. Việc hiểu rõ tỷ lệ phân bổ câu hỏi này giúp ứng viên chuẩn bị tốt hơn cho từng kỳ thi tương ứng.
Dựa vào bảng so sánh này, bạn có thể tự vạch ra cho mình chiến lược thi cho phù hợp. Đặc biệt là với các bạn đang lưỡng lự giữa việc nên thi CCBA hay CBAP.


