JLPT - N3Kiến thức

Ngữ pháp tiếng Nhật N3: 合う (Au)

UDECAREER20/02/2024~1 phút đọc

 

Ngữ pháp tiếng Nhật N3: 合う (Au)

Ý nghĩa: Làm điều gì đó cùng nhau, thể hiện rằng hành động này đang được thực hiện cùng với người khác. Động từ 合う luôn được nối ở cuối động từ khác.

Cách dùng: Vます ✙ 合う

Ví dụ:

Tiếng NhậtTiếng Việt
二人ふたりは愛あいし合あってる。
2 người họ đang yêu nhau.
その二人ふたりはいつも競きそい合っている。
2 người kia lúc nào cũng cạnh tranh/ ganh đua nhau.
私わたしたちはお互たがい助たすけ合うべきだ。
Chúng ta phải tương trợ lẫn nhau.
彼女かのじょは仲間なかまとうまく付つき合ってる。
Cô ấy hòa đồng với đồng nghiệp.
私わたしたちはその件けんについて話はなし合いましょう。
Chúng ta cùng nói về vụ án/ sự kiện ấy.
テストの結果けっかが返かえってきて、点数てんすうを見せ合った。
Kết quả bài thi được trả về, điểm số được hiển thị cùng nhau.
隣となりの人と相談そうだんし合って、答こたえを考かんがえてください。
Hãy thảo luận với người bên cạnh, và suy nghĩ câu trả lời.
私わたしたちは頑張がんばり合いましょう。
Chúng ta cùng cố gắng nào.

Ngoài ra, bạn nào muốn luyện thi từ N5 đến N1 thì có thể tham khảo app. App có cả giải thích đáp án bằng tiếng Việt nên vô cùng tiện lợi.

Link tải ios: Ở đây

Link tải android: Ở đây

Tiếp tục hành trình học tập cùng UDECAREER

Khám phá các Learning Paths, lựa chọn khóa học phù hợp và bắt đầu với những kỹ năng bạn cần cho giai đoạn hiện tại.

Truy cập UDECAREER Learninghttps://learning.udecareer.com ↗
Mã QR UDECAREER Learning
Quét mã QRđể truy cập UDECAREER Learning trên thiết bị di động.
Đầu trang